Luyện nghe tiếng Trung: 你好!师傅

Cùng HSKCampus tụi mình luyện nghe tiếng Trung với câu chuyện một bạn nữ muốn dọn nhà đến nơi khác sinh sống, nhưng vì chỉ có một thân một mình, cô đành phải thuê dịch vụ dọn nhà. Chuyện gì đã xảy ra với cô trong quá trình cô dọn nhà, cùng nhau hóng “drama” nhá!

luyện nghe tiếng trung
Luyện nghe tiếng Trung: 你好!师傅

Bản ghi âm bài luyện nghe tiếng Trung

Bản text bài luyện nghe tiếng Trung

那一年,我心情忐忑地找师傅搬了一次家,后来才知道,师傅比我还忐忑。虽然是在一个可靠平台上下的单,去新家不过十来公里,东西也不多,但想到要单独和陌生人一起乘车去,我还是会担心安全问题。但没办法,一个女孩子在外地生活,很多事情必须独自完成。

师傅如约赶到。看到他身形瘦小,我微微松了口气,忙招呼道:

– 你好,师傅!

师傅不多话,只打量我的行李,似乎也松了口气说:

– 东西确实不多,嗯,收拾得也很整齐。

– “是不多,我不是在电话里告诉过你了吗?” – 我有些惊讶。他有一点尴尬,说:

– 我没想到你说的是真的……

他一边说,一边用带来的行李绳把所有的行李都穿了起来,捆好,然后全部背在背上,顿时,他身上就像压了一座小山。这时,他看看脚下,还有一个箱子,便弓身去够。

– 我来吧!

我看不下去了,准备自己搬下去。没想到师傅已经抢先够到了箱子,说:

– 我来,我来!平台有规定,不能让客人动手的。

我不好勉强,便跟着他出门了。结果走了一层楼,他一个手抖,箱子就掉在了地上,我把箱子抱起来,说:

– 我来吧!

他力不从心,只好跟在我后面下了楼。背上的东西一放下来,他就赶紧接过我手中的箱子,放到他的车上去。

所有东西放好后,我坐在副驾驶上,随他的车一起走。一路上,两个人沉默了好一会儿,我问他,是不是以前有人投诉过他。这一下,他可算是打开话匣子了,向我倾诉了一路。搬家的师傅们很不容易,平台给他们算钱,是通过搬家的距离、楼层高低、有无电梯来定的,东西多少却不计入考量。有些客人东西特别多,既费劲又花时间,钱却不多。有一次,一个客人让他背一台三开门冰箱下来,楼特别陡,冰箱特别沉,客人连把手都不搭。

– “我是咬着牙背下来的,大冬天的,汗都湿透了棉袄。” – 师傅说。

还有些人不守时,他按约定的时间打电话,客人硬是不接,急得他想哭。也有时候,有些人看着挺好,笑眯眯的,回头就找个想不到的理由投诉他,让他被扣了不少钱。有时候,即使什么事情都没发生,仅仅是客人阴沉着脸不说话,他也会觉得紧张害怕。我好奇地问:

– 师傅,你也会害怕呀?

他笑道:

– 谁不会害怕呀?都是不认识的人,谁知道会发生什么事呢?

当然,他也常碰到好人,有人会送饮料给他喝,有人会给他打五星好评。目的地到了,师傅尽职尽责地将东西送到我的新家里,还夸它很漂亮。等他走后,我给他打了一个五星好评,写了长长的一段评语。从此,我们再未见面。

在这个偌大的城市里,我们都是对方的陌生人,谁也不认识谁,横亘在彼此之间的,是不确定,是风险,让人忐忑不安,让人胡思乱想。然而,当我试探着向陌生人表达善意,往往发现,对方和自己是一样的人,都是那么警惕,也都是那么善良。

那时,我觉得,主动走出一步是值得的。

Từ mới

Số thứ tựTừ tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1忐忑tǎntèthấp thỏm; lo âu; không an tâm
2身形shēnxíngngoại hình; vóc dáng
3打量dǎliangquan sát; nhìn; chú ý; dòm ngó; nhìn đánh giá (quần áo, diện mạo)
4惊讶jīngyàkinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
5行李绳xínglǐ shéngdây ràng
6kǔncột; buộc; trói
7沉默chénmòlặng im; lặng lẽ; không nói tiếng nào
8倾诉qīngsùnói hết; bộc lộ hết; thổ lộ hết; dốc bầu tâm sự; kể khổ
9费劲fèijìntốn sức; vất vả
10dǒudốc; dốc đứng
11棉袄mián’ǎoáo bông; áo phao
12尽职尽责jìnzhí jìnzélàm hết trách nhiệm; làm đúng trọng trách
13胡思乱想húsīluànxiǎngnghĩ ngợi lung tung; nghĩ vớ vẩn; nghĩ lung tung; nghĩ bậy nghĩ bạ; nghĩ quàng nghĩ xiên
14试探shìtànthử; dò hỏi; thăm dò
15力不从心lìbùcóngxīnlực bất tòng tâm

Các mẫu câu diễn đạt

Câu tiếng TrungCâu tiếng Việt
很多事情必须独自完成có rất nhiều chuyện phải tự lo cho bản thân
如约赶到đến đúng hẹn; đến rất đúng giờ
看不下去ngứa mắt; chướng mắt (thấy chuyện nào đó không vừa ý mình)
把……抱起来bê … lên
向……倾诉tâm sự với …
硬是不接không chịu bắt máy; không chịu nghe máy (điện thoại)
打五星好评đánh giá 5 sao

Bài học luyện nghe tiếng Trung số 3 đến đây là hết rồi. Các bạn nhớ nghe đi nghe lại nhiều lần để nâng cao kỹ năng nghe hiểu tiếng Trung của mình nha. Học thật kỹ từ vựng, liên tục vận dụng các mẫu câu diễn đạt cũng sẽ góp phần trau dồi kỹ năng nói tiếng Trung rất tốt luôn. Cố lên!

tiếng trung hskcampus

Có thể bạn quan tâm

Chia sẻ cảm nghĩ của bạn

Địa chỉ e-mail của bạn sẽ không hiển thị công khai đâu. Đừng lo !