Luyện nghe tiếng Trung: 心底盛开一朵花

Chuyên mục luyện nghe tiếng Trung số 2 lần này sẽ mang đến cho chúng ta câu chuyện về một anh chàng hay đi làm bằng xe buýt nhưng ma xui quỷ khiến thế nào mà lại quên mang theo vé xe tháng, anh ta cũng không có tiền lẻ nào trong người luôn. Vậy, anh ta đã giải quyết vấn đề vé xe buýt như thế nào ? Cùng HSKCampus theo dõi câu chuyện này nhé!

luyện nghe tiếng trung
Luyện nghe tiếng Trung: 心底盛开一朵花

Bản ghi âm bài luyện nghe tiếng Trung

Bản text bài luyện nghe tiếng Trung

匆匆上了公交车,我才发现没带公交卡。司机倒是不错,可能是看我不像经常逃票的人,才没有把我撵下去,但让我在皮包里继续找零钱。在车上,我觉得自己像个小偷,把身上里里外外翻了个遍,除了几张百元整钞,再也没有找到一个硬币。那种尴尬和狼狈是我从来没有过的。慌乱时,一个粗哑的声音从背后传来:

– 先生,我这里有一块钱,你拿去。

我回头一看,说话的是位七十岁左右的老太太,言语间,她已经替我把一块钱投了进去。我慌忙解释说:

– 那怎么可以,我怎么还您的钱呢?

老太太笑了:

– 一块钱,还什么?又不是一万元。

这时,我发现车里的人都冲我和老太太笑了,这种让我捉摸不透的笑容使我越发不安起来。他们越是这样,我越不好意思,迫不及待地说:

– 大娘,要不这样吧,我和您一道下车,您等我几分钟,我去买包香烟,换开零钱后给您。

老太太又笑了:

– 我下站就到了,下午回前江老家。我是专门来看孙子的。三年前,我第一次到西贡坐车时,不知道要投币,身上也没有零钱,就像你现在的样子,是一位好心的姑娘帮我投了一块钱。今天我正好有机会还了一份情。下次,如果你在车上遇见像你一样的粗心人,替他投一块钱,就算你还我了,我把这一块钱暂时保存在你那里。

Từ mới

Số thứ tựTiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1匆匆cōngcōngvội vã; vội vội vàng vàng; hấp tấp
2逃票táopiàotrốn vé; đi chui (khi đi xe, tàu, cố ý không mua vé.)
3niǎnđuổi
4零钱língqiántiền lẻ; tiền tiêu vặt
5硬币yìngbìtiền xu
6狼狈lángbèinhếch nhác; chẳng ra sao; thảm hại; bối rối; tán loạn; hỗn loạn
7前江QiánjiāngTiền Giang (một tỉnh của Việt Nam)
8西贡XīgòngSài Gòn
9一道
yídàocùng; cùng nhau (一起)

Các mẫu câu diễn đạt

Câu tiếng TrungCâu tiếng Việt
把 … 撵下去đuổi … xuống (khi đang ở trên xe)
冲 … 笑了cười … (chỗ … có thể thay thế bằng những từ chỉ người)
第一次到 … 时khi lần đầu tiên tới …
迫不及待地说liền nói
要不这样吧hay là thế này đi
就像 … 现在的样子giống hệt bộ dạng … lúc này

Bài luyện nghe đến đây là hết rồi nhé! Các bạn nhớ theo dõi chuyên mục Luyện nghe tiếng Trung để trau dồi thêm kỹ năng nghe hiểu của mình nghe chưa. Đừng có mà lười đấy nhé, học xong rồi chơi nghe hôn!

tiếng trung hskcampus

Có thể bạn quan tâm

Chia sẻ cảm nghĩ của bạn

Địa chỉ e-mail của bạn sẽ không hiển thị công khai đâu. Đừng lo !